-
Specifications: Thông số kỹ thuật:
Item
Mục
Colour
Màu sắc
Destiny
Tỉ trọng
Thickness
Độ dày
Size
Kích thước
Sheet
Tấm
Red, Black
Đỏ , đen
1.5 3 – 100 mm 1000 × 2000 mm.
1220 × 2440 mm.
Applications: Ứng dụng:
- Insulating parts in ICT, ITE fixtures, test fixtures. Các bộ phận cách điện trong CNTT, thiết bị CNTT, thiết bị thử nghiệm.
- Silicon rubber key molds, mold clamp plates, table grinding pads. Khuôn chìa khóa cao su silicon, tấm kẹp khuôn, tấm mài bàn.
- Distribution boards, electrical machinery parts, packing machines. Tủ phân phối điện, các bộ phận máy móc điện, máy đóng gói.
Key Features: Các tính năng chính:
- Good mechanical strength. Độ bền cơ học tốt.
- Suitable for motors requiring high mechanical performance. Thích hợp cho động cơ yêu cầu hiệu suất cơ học cao.
- Density: 1.5 g/cm³. Temp resistance: 100 – 120°C. Mật độ: 1,5 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 120°C.

