Specifications: Thông số kỹ thuật:
|
Item Mục |
Colour Màu sắc |
Destiny Tỉ trọng |
Thickness Độ dày |
Size Kích thước |
|
Sheet Tấm |
Natural, Black |
1.4 |
5 – 100 mm |
620 × 1220 mm |
|
Rod |
Natural, Black |
1.4 |
6 – 200 mm |
1000 mm |
Applications: Ứng dụng:
- Aircraft parts (engine parts, interior trim), transmission systems.
Các bộ phận máy bay (các bộ phận động cơ, trang trí nội thất), hệ thống truyền động.
- Piston units, bearings, gears, clutch rings.
Bộ phận piston, vòng bi, bánh răng, vòng ly hợp.
- Wafer carriers, CMP rings in semiconductor industry.
Giá đỡ wafer, vòng CMP trong ngành công nghiệp bán dẫn.
Key Features: Các tính năng chính:
- High temperature resistance, chemical resistance.
Chịu nhiệt độ cao, kháng hóa chất. - High mechanical strength and wear resistance.
Độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cao.
Density: 1.4 g/cm³. Temp resistance: 260 – 310°C.
Mật độ: 1,4 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 260 – 310°C.

