Specifications: Thông số kỹ thuật:
|
Item Mục |
Colour Màu sắc |
Destiny Tỉ trọng |
Thickness Độ dày |
Size Kích thước |
| Sheet
Tấm |
White, Black, and other colors available upon request |
1.5 |
5 – 200 mm |
650 × 1000 mm 1000 × 1000 mm 2000 mm |
| Rod
Thanh |
White, Black and other colors available upon request |
1.5 |
6 – 200 mm |
1000 mm |
Applications: Ứng dụng:
- Various sliding/rotating machinery, precision parts, gears, bearings.
Các loại máy móc trượt/quay, các bộ phận chính xác, bánh răng, ổ bi. - Used in automotive, electronics, medical, and food industries.
Được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, điện tử, y tế và thực phẩm.
Key Features: Các tính năng chính:
- High mechanical strength, high rigidity, excellent elasticity. Độ bền cơ học cao, độ cứng cao, độ đàn hồi tuyệt vời.
- Good sliding properties, wear resistance, and creep resistance. Tính chất trượt tốt, khả năng chống mài mòn và chống biến dạng dẻo.
- Physiological inertness, suitable for contact with food. Tính trơ sinh lý, thích hợp tiếp xúc với thực phẩm.
Density: 1.5 g/cm³. Temp resistance: 100 – 130°C. Mật độ: 1,5 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 130°C.

