Specifications: Thông số kỹ thuật:
|
Item Mục |
Colour Màu sắc |
Destiny Tỉ trọng |
Thickness Độ dày |
Size Kích thước |
|
Sheet Tấm |
White, Grey |
0.93-1 |
2 – 100 mm |
1000 × 2000 mm 1220 × 2440 mm |
|
Rod |
White, Grey |
0.93-1 |
15 – 250 mm |
1000 mm |
Applications: Ứng dụng:
- Drinking water/sewage pipelines, acid/alkali resistant tanks.
Đường ống nước uống/nước thải, bể chứa chịu được axit/kiềm. - Clean rooms, semiconductor factories, washing machines.
Phòng sạch, nhà máy sản xuất chất bán dẫn, máy giặt.
- Cutting boards and electroplating processes. Thớt và quy trình mạ điện.
Key Features: Các tính năng chính:
- Non-toxic, odorless, eco-friendly.
Không độc hại, không mùi, thân thiện với môi trường. - Resistant to acids and alkalis. Chịu được axit và kiềm.
Density: 0.93 – 1 g/cm³. Temp resistance: 95 – 120°C.
Mật độ: 0,93 – 1 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 95 – 120°C.

