CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT ĐẠI VIỆT

Image

PP (Polypropylene)

1
thời gian đọc

Specifications: Thông số kỹ thuật:

Item

Mục

Colour

Màu sắc

Destiny

Tỉ trọng

Thickness

Độ dày

Size

Kích thước

Sheet

Tấm

White, Grey
trắng, xám

0.93-1

2 – 100 mm

1000 × 2000 mm

1220 × 2440 mm

Rod
thanh

White, Grey
trắng, xám

0.93-1

15 – 250 mm

1000 mm

Applications: Ứng dụng:

  • Drinking water/sewage pipelines, acid/alkali resistant tanks.
    Đường ống nước uống/nước thải, bể chứa chịu được axit/kiềm.
  • Clean rooms, semiconductor factories, washing machines.

Phòng sạch, nhà máy sản xuất chất bán dẫn, máy giặt.

  • Cutting boards and electroplating processes. Thớt và quy trình mạ điện.

Key Features: Các tính năng chính:

  • Non-toxic, odorless, eco-friendly.
    Không độc hại, không mùi, thân thiện với môi trường.
  • Resistant to acids and alkalis. Chịu được axit và kiềm.

Density: 0.93 – 1 g/cm³. Temp resistance: 95 – 120°C.
Mật độ: 0,93 – 1 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 95 – 120°C.

0Lượt chia sẻ