CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT ĐẠI VIỆT

Image

POM (Polyoxyl Methylen)

2
thời gian đọc

Specifications: Thông số kỹ thuật:

Item

Mục

Colour

Màu sắc

Destiny

Tỉ trọng

Thickness

Độ dày

Size

Kích thước

Sheet

Tấm

White, Black, and other colors available upon request

1.5

5 – 200 mm

650 × 1000 mm

1000 × 1000 mm

2000 mm

Rod

Thanh

White, Black and other colors available upon request

1.5

6 – 200 mm

1000 mm

Applications: Ứng dụng:

  • Various sliding/rotating machinery, precision parts, gears, bearings.
    Các loại máy móc trượt/quay, các bộ phận chính xác, bánh răng, ổ bi.
  • Used in automotive, electronics, medical, and food industries.
    Được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, điện tử, y tế và thực phẩm.

Key Features: Các tính năng chính:

  • High mechanical strength, high rigidity, excellent elasticity. Độ bền cơ học cao, độ cứng cao, độ đàn hồi tuyệt vời.
  • Good sliding properties, wear resistance, and creep resistance. Tính chất trượt tốt, khả năng chống mài mòn và chống biến dạng dẻo.
  • Physiological inertness, suitable for contact with food. Tính trơ sinh lý, thích hợp tiếp xúc với thực phẩm.

Density: 1.5 g/cm³. Temp resistance: 100 – 130°C. Mật độ: 1,5 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 130°C.

0Lượt chia sẻ