Specifications: Thông số kỹ thuật:
|
Item Mục |
Colour Màu sắc |
Destiny Tỉ trọng |
Thickness Độ dày |
Size Kích thước |
|
Sheet Tấm |
White trắng |
2.2 |
3 – 100 mm |
1000 × 1000 mm 2000 mm |
|
Rod |
White, Black trắng, đen |
2.2 |
10 – 200 mm |
1000 mm |
|
Roll |
White trắng |
2.2 |
Check spec |
1000 x 5 / 10 / 20 / 30 / 50 / 60 |
Applications: Ứng dụng:
- Gaskets, seals, lining plates, scrapers, guide rails. Gioăng, vòng đệm, tấm lót, lưỡi gạt, thanh dẫn hướng.
- Electrical insulation parts used at various frequencies. Các bộ phận cách điện được sử dụng ở các tần số khác nhau.
- Used in atomic energy, aerospace, chemical, and food industries. Được sử dụng trong ngành năng lượng nguyên tử, hàng không vũ trụ, hóa chất và thực phẩm.
Key Features: Các tính năng chính:
- High temperature resistance, corrosion resistance.
Chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn. - Low friction coefficient, non-stick properties.
Hệ số ma sát thấp, đặc tính chống dính. - High insulation and flame resistance.
Khả năng cách nhiệt và chống cháy cao. - Density: 2.2 g/cm³. Max Temp: 280°C.
Mật độ: 2,2 g/cm³. Nhiệt độ tối đa: 280°C.

