CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT ĐẠI VIỆT

Image

TEFLON (PTFE)

2
thời gian đọc

Specifications: Thông số kỹ thuật:

Item

Mục

Colour

Màu sắc

Destiny

Tỉ trọng

Thickness

Độ dày

Size

Kích thước

Sheet

Tấm

White trắng

2.2

3 – 100 mm

1000 × 1000 mm

2000 mm

Rod
thanh

White, Black trắng, đen

2.2

10 – 200 mm

1000 mm

Roll
cuộn

White trắng

2.2

Check spec

1000 x 5 / 10 / 20 / 30 / 50 / 60

Applications: Ứng dụng:

  • Gaskets, seals, lining plates, scrapers, guide rails. Gioăng, vòng đệm, tấm lót, lưỡi gạt, thanh dẫn hướng.
  • Electrical insulation parts used at various frequencies. Các bộ phận cách điện được sử dụng ở các tần số khác nhau.
  • Used in atomic energy, aerospace, chemical, and food industries. Được sử dụng trong ngành năng lượng nguyên tử, hàng không vũ trụ, hóa chất và thực phẩm.

Key Features: Các tính năng chính:

  • High temperature resistance, corrosion resistance.
    Chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn.
  • Low friction coefficient, non-stick properties.
    Hệ số ma sát thấp, đặc tính chống dính.
  • High insulation and flame resistance.
    Khả năng cách nhiệt và chống cháy cao.
  • Density: 2.2 g/cm³. Max Temp: 280°C.
    Mật độ: 2,2 g/cm³. Nhiệt độ tối đa: 280°C.

0Lượt chia sẻ