Specifications: Thông số kỹ thuật:
|
Item Mục |
Colour Màu sắc |
Destiny Tỉ trọng |
Thickness Độ dày |
Size Kích thước |
|
Roll Cuộn |
White, Brown |
By weight |
0.08 – 0 |
1000 × 50000 mm |
Applications: Ứng dụng:
- Covering high-temperature rollers, heating plates, demolding workpieces.
Bọc con lăn chịu nhiệt cao, tấm gia nhiệt, khuôn tháo phôi. - Heat sealing for food, medicine, and plastic bags.
Hàn nhiệt cho thực phẩm, dược phẩm và túi nhựa.
- Lining for chutes, hoppers, and aviation molds.
Lót máng, phễu và khuôn hàng không.
Key Features: Các tính năng chính:
- Non-stick, reusable, and easy to replace.
Chống dính, có thể tái sử dụng và dễ thay thế. - Corrosion resistant and high-temperature resistant.
Chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao. - Temp resistance: -70°C to 260°C.
Khả năng chịu nhiệt: -70°C đến 260°C.

