-
Specifications: Thông số kỹ thuật:
Applications: Ứng dụng:Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm Yellow, Black, Light Green Vàng, Đen, Xanh lá nhạt 2.15 – 2.2 0.2 – 100 mm 1020 × 1220 mm. 1220 × 2440 mm. - FPC reinforcement boards, PCB drilling pads, glass fiber mesons. Tấm gia cường FPC, miếng đệm khoan PCB, sợi thủy tinh.
- Precision planetary gears (wafer polishing), precision test boards. Bánh răng hành tinh chính xác (đánh bóng wafer), bảng mạch kiểm tra chính xác.
- Transformer insulation boards, motor insulation parts. Tấm cách điện biến áp, linh kiện cách điện động cơ.
-
- High mechanical properties and good dielectric performance. Tính chất cơ học cao và hiệu suất điện môi tốt.
- Heat and moisture resistant. Chịu nhiệt và chống ẩm.
- Density: 2.15 – 2.2 g/cm³. Temp resistance: 100 – 130°C. Mật độ: 2,15 – 2,2 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 130°C.
