BAKELITE SHEET

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm Red, Black Đỏ , đen 1.5 3 – 100 mm 1000 × 2000 mm. 1220 × 2440 mm. Applications: Ứng dụng: Insulating parts in ICT, ITE fixtures, test fixtures. Các bộ phận cách điện trong CNTT, thiết bị CNTT, thiết bị thử nghiệm. Silicon rubber key molds, mold clamp plates, table grinding pads. Khuôn chìa khóa cao su silicon, tấm kẹp khuôn, tấm mài bàn. Distribution boards, electrical machinery parts, packing machines. Tủ phân phối điện, các bộ phận máy móc điện, máy đóng gói. Key Features: Các tính năng chính: Good mechanical strength. Độ bền cơ học tốt. Suitable for motors requiring high mechanical performance. Thích hợp cho động cơ yêu cầu hiệu suất cơ học cao. Density: 1.5 g/cm³. Temp resistance: 100 – 120°C. Mật độ: 1,5 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 120°C.
FR4 EPOXY GLASS SHEET

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm Yellow, Black, Light Green Vàng, Đen, Xanh lá nhạt 2.15 – 2.2 0.2 – 100 mm 1020 × 1220 mm. 1220 × 2440 mm. Applications: Ứng dụng: FPC reinforcement boards, PCB drilling pads, glass fiber mesons. Tấm gia cường FPC, miếng đệm khoan PCB, sợi thủy tinh. Precision planetary gears (wafer polishing), precision test boards. Bánh răng hành tinh chính xác (đánh bóng wafer), bảng mạch kiểm tra chính xác. Transformer insulation boards, motor insulation parts. Tấm cách điện biến áp, linh kiện cách điện động cơ. Key Features: Các tính năng chính: High mechanical properties and good dielectric performance. Tính chất cơ học cao và hiệu suất điện môi tốt. Heat and moisture resistant. Chịu nhiệt và chống ẩm. Density: 2.15 – 2.2 g/cm³. Temp resistance: 100 – 130°C. Mật độ: 2,15 – 2,2 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 130°C.
3025 PHENOLIC COTTON CLOTH

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm Brown Nâu 1.5 3 – 100 mm 1000 × 2000 mm. Rod Thanh 1.5 8 – 200 mm 1000 mm Applications: Ứng dụng: Insulating structural parts in mechanical, motor, and electrical equipment. Cách điện các bộ phận kết cấu trong thiết bị cơ khí, động cơ và điện. Suitable for use in transformer oil. Thích hợp sử dụng trong dầu máy biến áp. Key Features: Các tính năng chính: Made of phenolic resin and cotton cloth. Được làm từ nhựa phenolic và vải cotton. Good electrical and mechanical properties under normal conditions. Có tính chất điện và cơ học tốt trong điều kiện bình thường. Density: 1.5 g/cm³. Temp resistance: 100 – 115°C. Mật độ: 1,5 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 115°C.
3240

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước SheetTấm YellowVàng 2.2 0.3 – 100 mm 1000 × 2000 mm.1220 × 2440 mm Applications: Ứng dụng: Insulating structural parts in motors and electrical equipment (switches, electrical insulation). Các bộ phận cấu trúc cách điện trong động cơ và thiết bị điện (công tắc, vật liệu cách điện). Lithium battery packaging, carbon film PCBs. Bao bì pin lithium, mạch in màng carbon. Computer drilling pads, mold fixtures. Tấm khoan máy tính, đồ gá khuôn. Key Features: Các tính năng chính: Heat resistant, moisture resistant, and flame retardant. Chịu nhiệt, chống ẩm và chống cháy. Density: 2.2 g/cm³. Temperature resistance: 100 – 130°C. Mật độ: 2,2 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 130°C.
PP (Polypropylene)

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm White, Greytrắng, xám 0.93-1 2 – 100 mm 1000 × 2000 mm 1220 × 2440 mm Rod thanh White, Greytrắng, xám 0.93-1 15 – 250 mm 1000 mm Applications: Ứng dụng: Drinking water/sewage pipelines, acid/alkali resistant tanks.Đường ống nước uống/nước thải, bể chứa chịu được axit/kiềm. Clean rooms, semiconductor factories, washing machines. Phòng sạch, nhà máy sản xuất chất bán dẫn, máy giặt. Cutting boards and electroplating processes. Thớt và quy trình mạ điện. Key Features: Các tính năng chính: Non-toxic, odorless, eco-friendly. Không độc hại, không mùi, thân thiện với môi trường. Resistant to acids and alkalis. Chịu được axit và kiềm. Density: 0.93 – 1 g/cm³. Temp resistance: 95 – 120°C.Mật độ: 0,93 – 1 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 95 – 120°C.
PEEK (Polyether Ether Ketone)

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm Natural, Blacktự nhiên, đen 1.4 5 – 100 mm 620 × 1220 mm Rod thanh Natural, Blacktự nhiên, đen 1.4 6 – 200 mm 1000 mm Applications: Ứng dụng: Aircraft parts (engine parts, interior trim), transmission systems. Các bộ phận máy bay (các bộ phận động cơ, trang trí nội thất), hệ thống truyền động. Piston units, bearings, gears, clutch rings. Bộ phận piston, vòng bi, bánh răng, vòng ly hợp. Wafer carriers, CMP rings in semiconductor industry. Giá đỡ wafer, vòng CMP trong ngành công nghiệp bán dẫn. Key Features: Các tính năng chính: High temperature resistance, chemical resistance. Chịu nhiệt độ cao, kháng hóa chất. High mechanical strength and wear resistance. Độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cao. Density: 1.4 g/cm³. Temp resistance: 260 – 310°C.Mật độ: 1,4 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 260 – 310°C.
TEFLON CLOTH

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Roll Cuộn White, Brown trắng, nâu By weight 0.08 – 0 1000 × 50000 mm Applications: Ứng dụng: Covering high-temperature rollers, heating plates, demolding workpieces.Bọc con lăn chịu nhiệt cao, tấm gia nhiệt, khuôn tháo phôi. Heat sealing for food, medicine, and plastic bags. Hàn nhiệt cho thực phẩm, dược phẩm và túi nhựa. Lining for chutes, hoppers, and aviation molds.Lót máng, phễu và khuôn hàng không. Key Features: Các tính năng chính: Non-stick, reusable, and easy to replace. Chống dính, có thể tái sử dụng và dễ thay thế. Corrosion resistant and high-temperature resistant.Chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao. Temp resistance: -70°C to 260°C.Khả năng chịu nhiệt: -70°C đến 260°C.
TEFLON (PTFE)

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm White trắng 2.2 3 – 100 mm 1000 × 1000 mm 2000 mm Rodthanh White, Black trắng, đen 2.2 10 – 200 mm 1000 mm Rollcuộn White trắng 2.2 Check spec 1000 x 5 / 10 / 20 / 30 / 50 / 60 Applications: Ứng dụng: Gaskets, seals, lining plates, scrapers, guide rails. Gioăng, vòng đệm, tấm lót, lưỡi gạt, thanh dẫn hướng. Electrical insulation parts used at various frequencies. Các bộ phận cách điện được sử dụng ở các tần số khác nhau. Used in atomic energy, aerospace, chemical, and food industries. Được sử dụng trong ngành năng lượng nguyên tử, hàng không vũ trụ, hóa chất và thực phẩm. Key Features: Các tính năng chính: High temperature resistance, corrosion resistance. Chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn. Low friction coefficient, non-stick properties. Hệ số ma sát thấp, đặc tính chống dính. High insulation and flame resistance.Khả năng cách nhiệt và chống cháy cao. Density: 2.2 g/cm³. Max Temp: 280°C.Mật độ: 2,2 g/cm³. Nhiệt độ tối đa: 280°C.
POM (Polyoxyl Methylen)

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm White, Black, and other colors available upon request 1.5 5 – 200 mm 650 × 1000 mm 1000 × 1000 mm 2000 mm Rod Thanh White, Black and other colors available upon request 1.5 6 – 200 mm 1000 mm Applications: Ứng dụng: Various sliding/rotating machinery, precision parts, gears, bearings. Các loại máy móc trượt/quay, các bộ phận chính xác, bánh răng, ổ bi. Used in automotive, electronics, medical, and food industries. Được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, điện tử, y tế và thực phẩm. Key Features: Các tính năng chính: High mechanical strength, high rigidity, excellent elasticity. Độ bền cơ học cao, độ cứng cao, độ đàn hồi tuyệt vời. Good sliding properties, wear resistance, and creep resistance. Tính chất trượt tốt, khả năng chống mài mòn và chống biến dạng dẻo. Physiological inertness, suitable for contact with food. Tính trơ sinh lý, thích hợp tiếp xúc với thực phẩm. Density: 1.5 g/cm³. Temp resistance: 100 – 130°C. Mật độ: 1,5 g/cm³. Khả năng chịu nhiệt: 100 – 130°C.
HDPE là gì mà “HDPE là ngon luôn” rần rần cõi mạng

Thứ 4, 17/12/2025 04:50 GMT+7 Người dùng mạng không cần hiểu đúng bản chất thuật ngữ, mà họ chỉ cần một cụm từ đủ lạ, đủ vui. Trend “HDPE là ngon luôn” trên TikTok. HDPE vốn là viết tắt của High Density Polyethylene – nhựa polyethylene mật độ cao, một loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Với đặc tính cứng, bền, chịu lực và kháng hóa chất tốt, HDPE thường xuất hiện trong các sản phẩm như ống dẫn nước, can nhựa, chai lọ, thùng chứa, bao bì và nhiều vật dụng dân dụng khác. Trong lĩnh vực vật liệu, HDPE là thuật ngữ kỹ thuật rõ ràng, dùng để phân biệt với các loại nhựa polyethylene mật độ thấp. Khái niệm này không mang ý nghĩa đánh giá tốt hay xấu, càng không liên quan đến yếu tố cảm tính như “ngon” hay “dở”. Tuy nhiên, thời gian gần đây, HDPE lại bất ngờ trở thành từ khóa được nhắc đến dày đặc trên mạng xã hội, gắn liền với câu nói “HDPE là ngon luôn”. Cụm từ này xuất hiện trong nhiều video, bình luận và meme, khiến không ít người thắc mắc HDPE trong ngữ cảnh mạng xã hội thực chất là gì. Điểm cần làm rõ là HDPE trên mạng xã hội không phải là một từ viết tắt mới, cũng không đại diện cho bất kỳ khái niệm chuyên ngành hay thuật ngữ chính thống nào khác. Cư dân mạng chỉ mượn lại cụm chữ HDPE vốn đã tồn tại, rồi sử dụng như một ký hiệu mang tính trào phúng, tách rời hoàn toàn khỏi nghĩa High Density Polyethylene ban đầu. Trend “HDPE là ngon luôn” bắt nguồn từ một đoạn video tư vấn làm ăn, khi người nói nhận xét ngắn gọn về một hướng kinh doanh liên quan đến nhựa bằng cụm từ đời thường “ngon luôn”. Sau khi được chia sẻ rộng rãi, phần lớn người xem không còn quan tâm HDPE là loại nhựa gì, mà chỉ ghi nhớ câu chữ vì ngắn, lạ tai và dễ gây cười. Từ đó, HDPE trên mạng xã hội được dùng như một meme ngôn ngữ, mang nghĩa chung là “ổn”, “có lợi”, “nghe là thấy lời”, hoặc thậm chí dùng để mỉa mai trong những tình huống không hề liên quan đến nhựa hay sản xuất. Ý nghĩa của từ được quyết định hoàn toàn bởi ngữ cảnh sử dụng, không dựa trên bất kỳ định nghĩa khoa học nào. Hiện tượng này phản ánh đặc điểm quen thuộc của văn hóa mạng: các thuật ngữ kỹ thuật, khô khan khi được đặt vào bối cảnh đời thường lại dễ tạo hiệu ứng lan truyền. Người dùng mạng không cần hiểu đúng bản chất thuật ngữ, mà chỉ cần một cụm từ đủ lạ, đủ vui để lặp lại trong giao tiếp trực tuyến. Tóm lại, HDPE ngoài đời là một loại nhựa kỹ thuật với ứng dụng rõ ràng, còn HDPE trên mạng xã hội không viết tắt cho cụm từ nào mới, mà đơn thuần là một trào lưu ngôn ngữ mang tính giải trí. Hai cách hiểu trùng chữ nhưng khác hoàn toàn về bản chất. An An