CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT ĐẠI VIỆT

Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm Red, Black Đỏ , đen 1.5 3 – 100 mm 1000 × 2000 mm. 1220 × 2440 mm. Applications:…
Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm Yellow, Black, Light Green Vàng, Đen, Xanh lá nhạt 2.15 – 2.2 0.2 – 100 mm 1020 × 1220…
Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm Brown Nâu 1.5 3 – 100 mm 1000 × 2000 mm. Rod Thanh 1.5 8 – 200 mm 1000…
Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước SheetTấm YellowVàng 2.2 0.3 – 100 mm 1000 × 2000 mm.1220 × 2440 mm Applications: Ứng dụng: Insulating structural parts in…
Specifications: Thông số kỹ thuật: Item Mục Colour Màu sắc Destiny Tỉ trọng Thickness Độ dày Size Kích thước Sheet Tấm White, Greytrắng, xám 0.93-1 2 – 100 mm 1000 × 2000 mm 1220 × 2440 mm Rod thanh White,…